Dịch

aggravating

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Làm trầm trọng thêmtính từThat makes something worse.
  2. Gây bực bội, khó chịutính từAnnoying.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aggravatingDạng gốc (base form)
  2. more aggravatingSo sánh hơn (comparative)
  3. most aggravatingSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

aggravating factordanh từĐồng nghĩa với aggravating circumstance
aggravating circumstancedanh từYếu tố làm tăng tính chất phạm tội hoặc hậu quả tai hại của một hành vi sai trái

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Đừng làm tôi bực mình nữa.
  • — .Không có gì bực mình hơn một người đàn ông không chịu cãi lại ngoại trừ một người phụ nữ cũng vậy.
  • .Khủng hoảng chính trị đang làm trầm trọng thêm khủng hoảng kinh tế xã hội ở Algérie.

AI