aggravating
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Làm trầm trọng thêmtính từThat makes something worse.
- Gây bực bội, khó chịutính từAnnoying.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aggravatingDạng gốc (base form)
- more aggravatingSo sánh hơn (comparative)
- most aggravatingSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aggravating factordanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với aggravating circumstance |
| aggravating circumstancedanh từ | danh từ | Yếu tố làm tăng tính chất phạm tội hoặc hậu quả tai hại của một hành vi sai trái |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc aggravatingVí dụ
- .Đừng làm tôi bực mình nữa.
- — .Không có gì bực mình hơn một người đàn ông không chịu cãi lại ngoại trừ một người phụ nữ cũng vậy.
- .Khủng hoảng chính trị đang làm trầm trọng thêm khủng hoảng kinh tế xã hội ở Algérie.