agravante
C1tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aɡɾaˈbante/
Nghĩa chính
- Làm nặng thêmtính từaggravating
- Tình tiết tăng nặng (hoàn cảnh hoặc tai nạn bên ngoài làm tăng thêm cảm giác tội ác hoặc sự đau khổ của một tai họa)danh từaggravation (extrinsic circumstance or accident which increases the guilt of a crime or the misery of a calamity)
- Hoàn cảnh tiêu cực thêm; một cái gì đó làm cho vấn đề tồi tệ hơndanh từextra negative circumstance; something that makes matters worse
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- agravanteDạng gốc (base form)
- agravantesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| circunstancia agravantedanh từ | danh từ | Tình tiết tăng nặng |
Ví dụ
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa