Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
aggest
động từ
(verb)
/
ə
ˈ
d
͡
ʒ
ɛ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Chất đống lên
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To heap up.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
aggestion
Ví dụ
The
violence
of
the
waters
aggested
the
earth
.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
aggestus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
amontonar
Chất đống lên
AI
1
Chất đống lên
1
Chất đống lên
1
Chất đống lên