Dịch

agentive

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chỉ một đại lý hoặc cơ quan (như -er trong từ điển học)tính từkhông so sánh (not comparable)Indicating an agent or agency (as -er in lexicographer).
  2. Liên quan đến một tác nhân ngữ pháp thực hiện hành động của động từtính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to a grammatical agent that performs the action of the verb.
  3. Từ có cấu trúc đại diệndanh từA word having an agentive construction.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. agentiveDạng gốc (base form)
  2. agentivesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

agentive nominalisationdanh từCấu trúc trong đó một động từ hành động được biến thành một danh từ tác nhân
agentive nominalizationdanh từCách viết chuẩn của tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Oxford về danh nghĩa tác nhân

Nguồn gốc (etymology)

AI