Nghĩa chính
- Chỉ một đại lý hoặc cơ quan (như -er trong từ điển học)tính từkhông so sánh (not comparable)Indicating an agent or agency (as -er in lexicographer).
- Liên quan đến một tác nhân ngữ pháp thực hiện hành động của động từtính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to a grammatical agent that performs the action of the verb.
- Từ có cấu trúc đại diệndanh từA word having an agentive construction.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- agentiveDạng gốc (base form)
- agentivesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| agentive nominalisationdanh từ | danh từ | Cấu trúc trong đó một động từ hành động được biến thành một danh từ tác nhân |
| agentive nominalizationdanh từ | danh từ | Cách viết chuẩn của tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Oxford về danh nghĩa tác nhân |
Họ từ (word family)
cùng gốc agentiveNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha