Dịch

agenetic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không di truyền; điều đó không có nguyên nhân di truyềntính từkhông so sánh (not comparable)Not genetic; that does not have a genetic cause

Họ từ (word family)

cùng gốc agenetic

Nguồn gốc (etymology)

AI