Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
agenetic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không di truyền; điều đó không có nguyên nhân di truyền
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not genetic; that does not have a genetic cause
Họ từ
(word family)
cùng gốc
agenetic
hemi
agenetic
Liên quan đến tạo máu
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
a-
+
genetic
AI
1
Không di truyền
1
Không di truyền
1
Không di truyền