Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hemiagenetic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến tạo máu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to hemiagenesis
Nguồn gốc
(etymology)
hemi-
+
agenetic
AI
1
Liên quan đến tạo máu
1
Liên quan đến tạo máu
1
Liên quan đến tạo máu