Dịch

agateward

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Mã não; trên đường; trước đây; (nghiêm túc hơn) hướng tới một cánh cổngtrạng từAgate; on the way; agoing; (more strictly) towards a gate.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , ; , . […]

AI