Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
agateward
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Mã não; trên đường; trước đây; (nghiêm túc hơn) hướng tới một cánh cổng
trạng từ
Agate; on the way; agoing; (more strictly) towards a gate.
Nguồn gốc
(etymology)
agate
+
-ward
Ví dụ
Agateward
,
Love
,
I
will
not
go
When
you
shall
take
your
leave
;
Wear
your
cockade
like
driven
snow
,
And
no
riband
on
your
sleeve
.
[…]
AI
1
Mã não
1
Mã não
1
Mã não