Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
agateophobia
danh từ
(noun)
/
ə
ˌ
ɡ
eɪ
.
t
i
.
əʊ
ˈ
f
əʊ
.
b
i
.
ə
/
Nghĩa chính
1
Nỗi sợ hãi điên rồ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A fear of insanity.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
agateophobia
agateophobi
c
Liên quan đến chứng sợ lão hóa
tính từ, danh từ
AI
1
Nỗi sợ hãi điên rồ
1
Nỗi sợ hãi điên rồ
1
Nỗi sợ hãi điên rồ