Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
agateophobic
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến chứng sợ lão hóa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to agateophobia.
2
Người mắc chứng sợ agateophobia
danh từ
A person suffering from agateophobia.
AI
1
Liên quan đến chứng sợ lão hóa
2
Người mắc chứng sợ agateophobia
1
Liên quan đến chứng sợ lão hóa
2
Người mắc chứng sợ agateophobia
1
Liên quan đến chứng sợ lão hóa
2
Người mắc chứng sợ agateophobia