Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
agapeist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người ủng hộ chủ nghĩa agape
danh từ
A proponent of agapeism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
agapeist
Dạng gốc
(base form)
agapeist
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
agapeist
agapeist
ic
Liên quan đến chủ nghĩa agape
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
agape
+
-ist
AI
1
Người ủng hộ chủ nghĩa agape
1
Người ủng hộ chủ nghĩa agape
1
Người ủng hộ chủ nghĩa agape