Dịch

againsay

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Mâu thuẫn; giành lạiđộng từngoại động từ (transitive)To contradict; to gainsay.

Nguồn gốc (etymology)

again-say

  1. từ tiếng Anh trung đạiagenseyen

AI