Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
againsaw
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mâu thuẫn; sự phản đối
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Contradiction; gainsaying
Nguồn gốc
(etymology)
again-
+
saw
“saying”
từ tiếng Anh trung đại
againsawe
AI
1
Mâu thuẫn
1
Mâu thuẫn
1
Mâu thuẫn