Dịch

aftershock

C1danh từ (noun)
US/ˈæftɜɹʃɔk/nguồn

Nghĩa chính

  1. Dư chấndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An earthquake that follows in the same vicinity as another, usually larger, earthquake (the "mainshock").
  2. Dư âm, hậu quảdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)By extension, any result or consequence following a major event.
  3. Di chứng, chấn thương tâm lýdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Emotional and physical distress following a traumatic event.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aftershockDạng gốc (base form)
  2. aftershocksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • – .Không phải sự bình yên mang lại niềm vui - mà là sự bình yên tạo ra sự căng thẳng ngột ngạt giống như sự yên tĩnh giữa một trận động đất lớn và dư chấn.
  • 1950, , , .Lấy bối cảnh những năm 1950, Badlands nhìn lại thời kỳ bất ổn trong văn hóa Mỹ được xác định bởi dư chấn của chiến tranh thế giới, những nỗi sợ hãi do Chiến tranh Lạnh gây ra và sự nghi ngờ về cả bản sắc văn hóa và cá nhân.
  • " , ?" "? .""Ý tôi là, cậu xử lý dư chấn thế nào rồi?" "Dư chấn? Tôi cứ nghĩ chắc hẳn tôi có thể làm được điều gì đó."

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI