Dịch

aftershave

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nước thơm dùng sau khi cạo râudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)a lotion, gel, or liquid used after finishing shaving

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aftershaveDạng gốc (base form)
  2. aftershavesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ' : , , , ' .Chiếc hộp chứa đầy quà tặng cho mỗi người trong chúng tôi: dao cạo râu, kem cạo râu, bàn chải đánh răng và sách.
  • .Anh ấy luôn dùng một loại nước thơm sau khi cạo râu độc quyền.
  • ?Bạn có dùng nước thơm sau khi cạo râu không?

AI