Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
afterpulsing
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự tạo ra các xung dư do phản hồi trong máy dò photon
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The production of afterpulses due to feedback in a photon detector
Nguồn gốc
(etymology)
after-
+
pulsing
AI
1
Sự tạo ra các xung dư do phản hồi trong máy dò photon
1
Sự tạo ra các xung dư do phản hồi trong máy dò photon
1
Sự tạo ra các xung dư do phản hồi trong máy dò photon