afterplay
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Tương tác trìu mến sau hành vi tình dục, chẳng hạn như âu yếm, nói chuyện hoặc xoa bópdanh từkhông đếm được (uncountable)Affectionate interactions following a sexual act, such as cuddling, talking, or massaging.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa