Dịch

afterplay

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tương tác trìu mến sau hành vi tình dục, chẳng hạn như âu yếm, nói chuyện hoặc xoa bópdanh từkhông đếm được (uncountable)Affectionate interactions following a sexual act, such as cuddling, talking, or massaging.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI