aftername
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tên gọi đặt sau tên, tương tự nhưng không nhất thiết phải tương đương với họ của một ngườidanh từA designation which comes after a name, similar to, yet not necessarily equivalent to one's last name
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- afternameDạng gốc (base form)
- afternamesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , , , .
- . .