Dịch

aftername

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tên gọi đặt sau tên, tương tự nhưng không nhất thiết phải tương đương với họ của một ngườidanh từA designation which comes after a name, similar to, yet not necessarily equivalent to one's last name

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. afternameDạng gốc (base form)
  2. afternamesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , , .
  • . .

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI