Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
afroed
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
æ
.
f
ɹ
oʊ
d
/
Nghĩa chính
1
Được tạo kiểu theo phong cách afro
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Styled into an afro.
2
Có mái tóc được tạo kiểu theo phong cách afro
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having hair styled into an afro.
Nguồn gốc
(etymology)
afro
+
-ed
AI
1
Được tạo kiểu theo phong cách afro
2
Có mái tóc được tạo kiểu theo phong cách afro
1
Được tạo kiểu theo phong cách afro
2
Có mái tóc được tạo kiểu theo phong cách afro
1
Được tạo kiểu theo phong cách afro
2
Có mái tóc được tạo kiểu theo phong cách afro