Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
aflop
tính từ
(adjective)
/
ə
ˈ
f
l
ɒ
p
/
Nghĩa chính
1
Đĩa mềm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
floppy
Nguồn gốc
(etymology)
a-
+
flop
Ví dụ
He
was
tall
,
about
50
years
old
,
with
salt-and-pepper
hair
all
aflop
.
AI
1
Đĩa mềm
1
Đĩa mềm
1
Đĩa mềm