afire
trạng từ (adverb)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đang cháy (thường mang tính ẩn dụ)trạng từOn fire (often metaphorically).
- Cháy, bừng bừng, rực cháy (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)tính từOn fire (often metaphorically).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- afireDạng gốc (base form)
- more afireSo sánh hơn (comparative)
- most afireSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| set afiređộng từ | động từ | Đồng nghĩa với set on fire |
| chimney's afirecụm từ | cụm từ | Cụm từ hét lên khi máu phun ra từ lỗ phun nước của một con cá voi sau một đòn chí mạng bị đâm bởi một cây thương |
| set the world afire | Chưa có nghĩa | |
| like a house afire | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- đốt cháy vật gì
- nóng lòng muốn làm điều gì
- ( )