Dịch

afire

trạng từ (adverb)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đang cháy (thường mang tính ẩn dụ)trạng từOn fire (often metaphorically).
  2. Cháy, bừng bừng, rực cháy (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)tính từOn fire (often metaphorically).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. afireDạng gốc (base form)
  2. more afireSo sánh hơn (comparative)
  3. most afireSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

set afiređộng từĐồng nghĩa với set on fire
chimney's afirecụm từCụm từ hét lên khi máu phun ra từ lỗ phun nước của một con cá voi sau một đòn chí mạng bị đâm bởi một cây thương
set the world afireChưa có nghĩa
like a house afireChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

a-“on”fire

  1. từ tiếng Anh trung đạiafire

Ví dụ

  • đốt cháy vật gì
  • nóng lòng muốn làm điều gì
  • ( )

AI