Dịch

afghan

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chăn len đan, chăn len mócdanh từA blanket or throw, usually crocheted or knitted.
  2. Bánh quy sô-cô-la phủ óc chódanh từA type of iced chocolate biscuit, sometimes containing cornflakes and topped with a walnut.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. afghanDạng gốc (base form)
  2. afghansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

crochet afghanChăn móc len
knitted afghanChăn đan len
Afghan foxdanh từĐồng nghĩa với Blanford's fox
Afghan breaddanh từBánh mì quốc gia của Afghanistan, một loại bánh mì dẹt có hình bầu dục hoặc hình chữ nhật và được nướng trong lò tandoor
Afghan Hounddanh từCon chó săn được lai tạo ở Afghanistan để săn thỏ và linh dương
Afghan Persiandanh từ riêngĐồng nghĩa với Dari
Afghan Sign Languagedanh từ riêngNgôn ngữ ký hiệu của Afghanistan

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Ahmed là công dân Afghanistan.
  • .Anh ấy không nói tiếng Pashto.
  • ?Bạn có hộ chiếu Afghanistan không?

AI