Nghĩa chính
- Chăn len đan, chăn len mócdanh từA blanket or throw, usually crocheted or knitted.
- Bánh quy sô-cô-la phủ óc chódanh từA type of iced chocolate biscuit, sometimes containing cornflakes and topped with a walnut.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- afghanDạng gốc (base form)
- afghansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| crochet afghan | Chăn móc len | |
| knitted afghan | Chăn đan len | |
| Afghan foxdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Blanford's fox |
| Afghan breaddanh từ | danh từ | Bánh mì quốc gia của Afghanistan, một loại bánh mì dẹt có hình bầu dục hoặc hình chữ nhật và được nướng trong lò tandoor |
| Afghan Hounddanh từ | danh từ | Con chó săn được lai tạo ở Afghanistan để săn thỏ và linh dương |
| Afghan Persiandanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Dari |
| Afghan Sign Languagedanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôn ngữ ký hiệu của Afghanistan |
Họ từ (word family)
cùng gốc afghanNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Ahmed là công dân Afghanistan.
- .Anh ấy không nói tiếng Pashto.
- ?Bạn có hộ chiếu Afghanistan không?