Dịch

afference

danh từ (noun)
/ˈæfəɹəns/

Nghĩa chính

  1. Bộ não tiếp nhận tín hiệu từ cơ thểdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The brain’s reception of signals from the body.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. afferenceDạng gốc (base form)
  2. afferencesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápafférent“which brings inward”
  2. từ tiếng Latinhafferent-

Cùng gốc (doublet)afferentia

AI