Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aetherometry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái gọi là khoa học về năng lượng không có khối lượng tương đương
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A so-called science of energy that has no mass equivalent.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
aetherometry
aetherometr
ic
Liên quan đến phép đo khí quyển
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
aether
+
-o-
+
-metry
AI
1
Cái gọi là khoa học về năng lượng không có khối lượng tương đương
1
Cái gọi là khoa học về năng lượng không có khối lượng tương đương
1
Cái gọi là khoa học về năng lượng không có khối lượng tương đương