Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aestho-physiology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sinh lý học giác quan
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The science of the relation between conscious human sensation and the physical nervous system.
Nguồn gốc
(etymology)
esthesis
+
-o-
+
physiology
AI
1
Sinh lý học giác quan
1
Sinh lý học giác quan
1
Sinh lý học giác quan