Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aerogen
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các khí cao quý
danh từ
Any noble gas.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aerogen
Dạng gốc
(base form)
aerogen
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
aero
+
gen
Họ từ
(word family)
cùng gốc
aerogen
aerogen
ic
Sản xuất khí hoặc không khí (đặc biệt được sử dụng của một số vi khuẩn)
tính từ
aerogen
ous
Truyền qua không khí
tính từ
aerogen
esis
Việc sản xuất khí hoặc không khí
danh từ
aerogen
ously
Theo kiểu khí động học; qua không khí
trạng từ
Xem thêm 3 từ
AI
1
Các khí cao quý
1
Các khí cao quý
1
Các khí cao quý