Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aero-hydro-servo-elasticity
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Điều kiện đàn hồi aero-hydro-servo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being aero-hydro-servo-elastic.
Nguồn gốc
(etymology)
aero-
+
hydro-
+
servo-
+
elasticity
AI
1
Điều kiện đàn hồi aero-hydro-servo
1
Điều kiện đàn hồi aero-hydro-servo
1
Điều kiện đàn hồi aero-hydro-servo