Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
advowsonage
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lời khuyên
danh từ
An advowson.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
advowsonage
Dạng gốc
(base form)
advowsonage
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
建议
jiàn yì
Lời khuyên, đề xuất, kiến nghị
忠告
zhōng gào
Lời khuyên, lời can gián
Tiếng Tây Ban Nha
consejo
Lời khuyên, lời chỉ bảo
advertencia
Lời khuyên, lời nhắc nhở
asesoramiento
Lời khuyên
AI
1
Lời khuyên
1
Lời khuyên
1
Lời khuyên