Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
advisory body
UK
/
ə
d
ˈ
v
aɪ
z
ə
ɹ
i
ˈ
b
ɒ
d
.
iː
/
Nghĩa chính
1
Cơ quan cố vấn, hội đồng tư vấn
Ví dụ
He
serves
on
an
advisory
body
for
the
government
.
Ông phục vụ trong một hội đồng cố vấn cho chính phủ.
Xuất hiện ở từ khác
body
kết hợp
cơ quan cố vấn, hội đồng tư vấn
AI
1
Cơ quan cố vấn
1
Cơ quan cố vấn
1
Cơ quan cố vấn