Nghĩa chính
- Người phụ trách mục gỡ rốidanh từSomeone who writes for the advice column of a newspaper.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- advice columnistDạng gốc (base form)
- advice columnistsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , “ ,” .
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa