Dịch

advice columnist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người phụ trách mục gỡ rốidanh từSomeone who writes for the advice column of a newspaper.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. advice columnistDạng gốc (base form)
  2. advice columnistsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , “ ,” .
  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI