Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
advertising spend
US
/ˈ
æ
d
v
ɚˌ
t
aɪ
z
ɪ
ŋ
ˈ
s
p
ɛ
n
d
/
Nghĩa chính
1
Chi phí quảng cáo
Ví dụ
The
company
is
increasing
its
advertising
spend
.
Công ty đang tăng mức chi cho quảng cáo.
Xuất hiện ở từ khác
spend
kết hợp
chi phí quảng cáo
AI
1
Chi phí quảng cáo
1
Chi phí quảng cáo
1
Chi phí quảng cáo