adverbially
trạng từ (adverb)
USnguồn
Nghĩa chính
- Như một phó từ, theo cách thức của một phó từtrạng từkhông so sánh (not comparable)As, or in the manner of, an adverb.
Họ từ (word family)
cùng gốc adverbiallyVí dụ
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha