Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
advantageousness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính có lợi, tính thuận lợi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being advantageous.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
advantageousness
advantageous
Có lợi
tính từ
advantage
Lợi thế, điều có lợi
danh từ, động từ
advantageous
ly
Thuận lợi, ích lợi
trạng từ
disadvantageous
Hại cho thanh danh, hại cho uy tín
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
advantageous
+
-ness
AI
1
Tính có lợi
1
Tính có lợi
1
Tính có lợi