Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
advanced system
US
/
ə
d
ˈ
v
æ
n
s
t
ˈ
s
ɪ
s
t
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Hệ thống tiên tiến
Ví dụ
This
advanced
system
uses
the
latest
technology
.
Hệ thống tiên tiến này dùng công nghệ mới nhất.
Xuất hiện ở từ khác
advanced
kết hợp
hệ thống tiên tiến
AI
1
Hệ thống tiên tiến
1
Hệ thống tiên tiến
1
Hệ thống tiên tiến