Dịch

advanced age

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tuổi caodanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of old age (“latter part of life”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • .
  • , post-menopausal .

AI