Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
admiralship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chức đô đốc
danh từ
The state, property, or office of being an admiral.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
admiralship
Dạng gốc
(base form)
admiralship
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
admiral
+
-ship
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
almirantazgo
Bộ tư lệnh hải quân, chức đô đốc
AI
1
Chức đô đốc
1
Chức đô đốc
1
Chức đô đốc