almirantazgo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/almiɾanˈtaθɡo/
Nghĩa chính
- Bộ tư lệnh hải quân, chức đô đốcdanh từadmiralty
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- almirantazgoDạng gốc (base form)
- almirantazgosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bộ tư lệnh hải quân nắm quyền chỉ huy tối cao lực lượng hải quân của một quốc gia.