Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
admiral ship
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
æ
d
m
ɹ
ə
l
ˈ
ʃ
ɪ
p
/
US
/ˈ
æ
d
m
ə
ɹ
ə
l
ˈ
ʃ
ɪ
p
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với flagship
danh từ
Synonym of flagship (“the principal ship”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
admiral ship
Dạng gốc
(base form)
admiral ship
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
flagship
AI
1
Đồng nghĩa với flagship
1
Đồng nghĩa với flagship
1
Đồng nghĩa với flagship