Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
admail
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với advertising mail
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of advertising mail.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
advertising mail
Nguồn gốc
(etymology)
ad
+
mail
AI
1
Đồng nghĩa với advertising mail
1
Đồng nghĩa với advertising mail
1
Đồng nghĩa với advertising mail