Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
adiaphanous
tính từ
(adjective)
/
æ
d
ɪ
ˈ
æ
f
ə
n
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Không minh bạch; không trong suốt; không trong mờ; mờ đục
tính từ
Not transparent; not translucent; not diaphanous; opaque.
Nguồn gốc
(etymology)
a-
+
diaphanous
AI
1
Không minh bạch
1
Không minh bạch
1
Không minh bạch