adenography
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- (giải phẫu học) Phân nhóm giải phẫu mô tả các tuyến; khoa học mô tả về các tuyến; phần giải phẫu học mô tả các tuyếndanh từkhông đếm được (uncountable)The division of anatomy describing the glands
Họ từ (word family)
cùng gốc adenographyTừ liên quan (related word)