Dịch

adenography

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. (giải phẫu học) Phân nhóm giải phẫu mô tả các tuyến; khoa học mô tả về các tuyến; phần giải phẫu học mô tả các tuyếndanh từkhông đếm được (uncountable)The division of anatomy describing the glands

Họ từ (word family)

cùng gốc adenography

Nguồn gốc (etymology)

AI