Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
additively
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách bổ sung
trạng từ
In an additive manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
additively
Dạng gốc
(base form)
more additively
So sánh hơn
(comparative)
most additively
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
additive
+
-ly
Họ từ
(word family)
cùng gốc
additively
non
additively
Theo cách không phụ gia
trạng từ
sub
additively
Theo cách phụ gia
trạng từ
under
additively
Theo cách kém phụ gia
trạng từ
super
additively
Theo cách siêu phụ gia
trạng từ
AI
1
Một cách bổ sung
1
Một cách bổ sung
1
Một cách bổ sung