acute-angled
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Trong tam giác: có ba góc nhọntính từkhông so sánh (not comparable)Of a triangle: having three acute angles.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| acute-angled triangledanh từ | danh từ | Tam giác cấp tính |