Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acute triangle
danh từ
(noun)
UK
/
ə
ˈ
k
j
uː
t
ˈ
t
ɹ
aɪ
ˌ
æ
ŋ
ɡ
ə
l
/
US
/
ə
ˈ
k
j
u
t
ˈ
t
ɹ
aɪ
ˌ
æ
ŋ
ɡ
ə
l
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tam giác nhọn
danh từ
A triangle all of the angles of which are acute.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acute triangle
Dạng gốc
(base form)
acute triangle
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
acute-angled triangle
oxygon
AI
1
Tam giác nhọn
1
Tam giác nhọn
1
Tam giác nhọn