Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oxygon
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Thể nhọn góc; vật thể có góc nhọn
danh từ
An acute triangle.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oxygon
Dạng gốc
(base form)
oxygon
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
oxygon
oxygon
al
Góc cạnh cấp tính
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
oxy
+
gon
AI
1
Thể nhọn góc
1
Thể nhọn góc
1
Thể nhọn góc