Dịch

active galaxy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiên hà trong đó một phần đáng kể năng lượng phát ra không được phát ra bởi các thành phần bình thường của thiên hàdanh từA galaxy where a significant fraction of the energy output is not emitted by the normal components of a galaxy.
  2. Thiên hà có hạt nhân hoạt động (AGN, hạt nhân thiên hà hoạt động)danh từA galaxy with an active nucleus (AGN, active galactic nucleus)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. active galaxyDạng gốc (base form)
  2. active galaxiesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

AI