Dịch

BL Lacertae object

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với BL Lac objectdanh từSynonym of BL Lac object.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BL Lacertae objectDạng gốc (base form)
  2. BL Lacertae objectsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI