BL Lacertae object
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với BL Lac objectdanh từSynonym of BL Lac object.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BL Lacertae objectDạng gốc (base form)
- BL Lacertae objectsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa