Dịch

actative

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phục vụ để hành độngtính từServing to act.
  2. Một cái gì đó phục vụ cho hành độngdanh từSomething that serves to act.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. actativeDạng gốc (base form)
  2. actativesSố nhiều (plural)
  3. more actativeSo sánh hơn (comparative)
  4. most actativeSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • .

AI