Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
act on stage
UK
/ˈ
æ
k
t
ɒ
n
ˈ
s
t
ɑː
ʒ
/
US
/ˈ
æ
k
t
ɑ
n
ˈ
s
t
eɪ
dʒ
/
Nghĩa chính
1
Diễn trên sân khấu
Ví dụ
Many
young
performers
want
to
act
on
stage
.
Nhiều diễn viên trẻ muốn diễn trên sân khấu.
Xuất hiện ở từ khác
act
kết hợp
diễn trên sân khấu
AI
1
Diễn trên sân khấu
1
Diễn trên sân khấu
1
Diễn trên sân khấu