Dịch

acronycally

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Theo cách viết tắt; mọc khi mặt trời lặn và ngược lại; không phải với mặt trờitrạng từkhông so sánh (not comparable)In an acronycal manner; rising when the sun sets, and vice versa; not with the sun.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

AI