Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acrohyperhidrosis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chứng tăng tiết mồ hôi ảnh hưởng đến bàn tay và bàn chân
danh từ
không đếm được
(uncountable)
hyperhidrosis that affects the hands and feet
Nguồn gốc
(etymology)
acro-
+
hyperhidrosis
AI
1
Chứng tăng tiết mồ hôi ảnh hưởng đến bàn tay và bàn chân
1
Chứng tăng tiết mồ hôi ảnh hưởng đến bàn tay và bàn chân
1
Chứng tăng tiết mồ hôi ảnh hưởng đến bàn tay và bàn chân